Trung tâm Đào tạo ngắn hạn & Chuyển giao công nghệ

Thông báo kết quả thi Chứng chỉ tiếng Anh nội bộ ngày 15/1/2017

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

TT NGẮN HẠN VÀ CG CÔNG NGHỆ

TOEIC TRAINING HOME

DANH SÁCH DỰ THI CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH NỘI BỘ

ĐỢT THI NGÀY 15/1/2017

Phòng thi: A401; thời gian: 8h00-10h30

STT

HỌ VÀ TÊN

MÃ SV

NGÀY SINH

ĐIỂM NGHE

ĐIỂM ĐỌC

TỔNG

GHI CHÚ

1

Phan Thị Hằng

A22320

8/05/1993

230

255

485

2

Nguyễn Thu Phương

A22346

10/5/1995

325

285

610

3

Vũ Đắc Phương Trang

A22361

10/9/1995

300

230

530

4

Bùi Trần Ngọc Linh

A22433

14/9/1995

340

305

645

5

Phạm Minh Thúy

A22482

3/7/1995

100

195

295

Không đạt

6

Hà Hồng Ngọc

A22497

30/12/1994

370

435

805

7

Từ Ngọc Đại

A22520

17/10/1995

185

220

405

Không đạt

8

Nguyễn Thùy Linh

A22574

2/1/1995

200

285

485

9

Nguyễn Thị Hải Yến

A22601

21/2/1994

340

340

680

10

Nguyễn Thị Huyền Trang

A22669

31/3/1995

190

200

390

Không đạt

11

Phạm Thị Hương Dung

A22723

5/5/1995

225

235

460

12

Đồng Ngọc Anh

A22762

27/9/1994

230

285

515

13

Phạm Thu Thảo

A22807

12/12/1995

230

195

425

Không đạt

14

Đinh Thị Hồng Hạnh

A22900

7/12/1995

245

235

480

15

Nguyễn Thị Thu Hà

A22902

10/02/1994

165

240

405

Không đạt

16

Nguyễn Gia Phú

A22906

13/1/1994

180

285

465

17

Tạ Thu Hà

A23037

19/4/1995

230

220

450

18

Quách Thị Thảo

A23147

365

345

710

19

Lê Thu Hằng

A23155

20/10/1995

0

Vắng

20

Nguyễn Hoàng Dương

A23212

26/4/1995

255

340

595

 

Phòng thi: A402; thời gian: 8h00-10h30

STT

HỌ VÀ TÊN

MÃ SV

NGÀY SINH

ĐIỂM NGHE

ĐIỂM ĐỌC

TỔNG

GHI CHÚ

1

Nguyễn Đình Duy

A23291

26/1/1995

170

145

315

Không đạt

2

Tạ Thùy Trang

A23375

30/6/1995

255

195

450

3

Phạm Anh Huyền My

A23393

13/1/1995

335

335

670

4

Phạm Nguyễn Hoàng Loan

A23426

1/01/1995

315

295

610

5

Đỗ Bích Thảo

A23450

28/1/1995

240

205

445

Không đạt

6

Vũ Hồng Hoa

A23598

9/9/1995

230

195

425

Không đạt

7

Trần Thị Thúy

A23600

7/9/1994

190

220

410

Không đạt

8

Bùi Chí Nguyên

A23736

26/11/1995

320

255

575

9

Đào Trà Mi

A23773

2/8/1995

190

270

460

10

Trần Thị Hoài Thu

A23775

25/3/1995

295

310

605

11

Bùi Ngọc Thanh Tùng

A23845

1/7/1995

245

205

450

12

Đỗ Thị Phương Anh

A23853

26/11/1995

190

230

420

Không đạt

13

Nguyễn Viết Thái Sơn

A23856

7/6/1995

270

285

555

14

Nguyễn Bá Thắng

A23897

22/10/1994

325

330

655

15

Nguyễn Thị Thu

A23908

10/5/1994

185

210

395

Không đạt

16

Đặng Thị Minh Trang

A23971

20/11/1995

270

285

555

17

Nguyễn Phương Thảo

A24004

6/6/1992

180

285

465

18

Đoàn Thanh Tùng

A24005

18/5/1995

375

365

740

19

Phạm Thị Thu

A24109

15/3/1995

190

220

410

Không đạt

20

Nguyễn Minh Phương

A24858

17/5/1996

285

205

490

21

Nguyễn Duy Tuấn Anh

A27767

24/1/1995

220

255

475



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.